- Nguyên danh
- 周易
- Tác giả
- Phần Kinh hình thành đời Tây Chu; phần Truyện (Thập Dực) tương truyền của Khổng Tử, thực tế do nhiều thế hệ Nho gia soạn
- Thời đại
- Kinh: khoảng thế kỷ 11–8 trước Công nguyên; Truyện: Chiến Quốc – đầu Hán
Về chữ “tương truyền”. Truyền thống kể Phục Hy vạch quẻ, Văn Vương viết quái từ, Chu Công viết hào từ, Khổng Tử làm Thập Dực. Học giới hiện đại xem đây là truyền thuyết, sách thành văn qua nhiều thời kỳ.
Vị trí trong lịch sử môn học
Chu Dịch gồm hai lớp. Lớp Kinh là 64 quẻ, mỗi quẻ có tên, hình sáu vạch, lời quẻ (quái từ) và sáu lời hào (hào từ), vốn dùng trong việc bói bằng cỏ thi của nhà Chu. Lớp Truyện gồm mười thiên gọi là Thập Dực, biến cuốn sách bói thành một hệ triết học về âm dương, biến hóa và đạo làm người.
Từ đời Hán, Chu Dịch đứng đầu Ngũ Kinh. Mọi môn thuật số sau này đều vay khái niệm của Dịch: bát quái trong phong thủy, Mai Hoa Dịch Số, lục hào, Thái Ất, Kỳ Môn; cả Tử Vi và Tứ Trụ cũng dùng âm dương, ngũ hành, quái tượng.
Người Việt quen gọi là Kinh Dịch. Đọc Dịch có hai con đường bổ sung cho nhau: “tượng số” (dùng quẻ để chiêm đoán) và “nghĩa lý” (đọc lời quẻ như bài học đạo đức). Trích đoạn dưới đây chủ yếu theo con đường nghĩa lý.
Cấu trúc sách
- Thượng kinh30 quẻ, từ Càn, Khôn đến Khảm, Ly.
- Hạ kinh34 quẻ, từ Hàm, Hằng đến Ký Tế, Vị Tế.
- Thập DựcThoán truyện (thượng, hạ), Tượng truyện (thượng, hạ), Hệ từ truyện (thượng, hạ), Văn ngôn, Thuyết quái, Tự quái, Tạp quái.
Tư tưởng chính
Biến dịch
Mọi thứ đều thay đổi; hiểu quy luật thay đổi là hiểu cách hành xử.
Âm dương bổ sung
Một âm một dương gọi là Đạo: hai mặt đối lập mà nương nhau, không bên nào tồn tại một mình.
Cùng tắc biến
Khi đi đến cùng thì phải đổi; đổi thì thông; thông thì bền.
Quân tử tự cường
Trời vận hành mạnh mẽ, người noi theo mà tự cường; đất rộng dày, người noi theo mà bao dung.
Thiện ác có hệ quả
Nhà tích điều thiện ắt có phúc thừa; đây là nền đạo lý mà người Việt thường nói “ở hiền gặp lành”.
Bói để tự xét
Người quân tử khi yên thì ngẫm lời quẻ, khi hành động mới xem biến của quẻ: bói là để suy nghĩ thấu đáo hơn, không thay cho suy nghĩ.
Trích đoạn nguyên văn
8 đoạn trích ngắn. Chữ Hán theo bản gốc (đã chuẩn hóa chữ dị thể), phiên âm Hán Việt, dịch nghĩa và lời giải do Thiên Tử Vi biên soạn.
天行健,君子以自強不息。
Phiên âmThiên hành kiện, quân tử dĩ tự cường bất tức.
Dịch nghĩaTrời vận hành mạnh mẽ; người quân tử noi theo mà tự gắng sức không ngừng.
Lời giảiĐại tượng của quẻ Càn. Câu được nhiều trường học chọn làm châm ngôn: nỗ lực bền bỉ như nhịp vận hành của trời.
地勢坤,君子以厚德載物。
Phiên âmĐịa thế khôn, quân tử dĩ hậu đức tải vật.
Dịch nghĩaThế đất là Khôn; người quân tử noi theo mà lấy đức dày để chở muôn vật.
Lời giảiĐại tượng của quẻ Khôn, cặp đôi với câu của quẻ Càn: một bên là ý chí, một bên là lòng bao dung.
積善之家,必有餘慶;積不善之家,必有餘殃。
Phiên âmTích thiện chi gia, tất hữu dư khánh; tích bất thiện chi gia, tất hữu dư ương.
Dịch nghĩaNhà chứa nhiều điều thiện ắt có phúc lành để lại; nhà chứa nhiều điều bất thiện ắt có tai ương để lại.
Lời giảiNền tảng của quan niệm “phúc đức” trong Tử Vi (cung Phúc Đức) và văn hóa thờ cúng tổ tiên của người Việt.
一陰一陽之謂道,繼之者善也,成之者性也。
Phiên âmNhất âm nhất dương chi vị đạo, kế chi giả thiện dã, thành chi giả tính dã.
Dịch nghĩaMột âm một dương gọi là Đạo; nối tiếp được Đạo là điều thiện, làm cho Đạo thành tựu là bản tính.
Lời giảiCâu triết học trung tâm của Hệ từ. Âm dương không phải hai thứ tách rời mà là nhịp luân phiên của cùng một quá trình.
樂天知命,故不憂。
Phiên âmLạc thiên tri mệnh, cố bất ưu.
Dịch nghĩaVui với lẽ trời, biết được mệnh mình, nên không lo buồn.
Lời giải“Tri mệnh” theo Dịch không phải là cam chịu, mà là hiểu hoàn cảnh để sống thanh thản và làm đúng phần việc của mình.
是故易有太極,是生兩儀,兩儀生四象,四象生八卦,八卦定吉凶,吉凶生大業。
Phiên âmThị cố Dịch hữu thái cực, thị sinh lưỡng nghi, lưỡng nghi sinh tứ tượng, tứ tượng sinh bát quái, bát quái định cát hung, cát hung sinh đại nghiệp.
Dịch nghĩaCho nên Dịch có Thái cực, Thái cực sinh hai nghi, hai nghi sinh bốn tượng, bốn tượng sinh tám quẻ; tám quẻ định tốt xấu, tốt xấu sinh ra sự nghiệp lớn.
Lời giảiSơ đồ phân đôi nổi tiếng: 1 → 2 → 4 → 8. Nhân đôi thêm ba lần nữa ra 64 quẻ. Leibniz từng so sánh trật tự quẻ với hệ nhị phân.
易窮則變,變則通,通則久。
Phiên âmDịch cùng tắc biến, biến tắc thông, thông tắc cửu.
Dịch nghĩaDịch đến chỗ cùng thì biến, biến thì thông, thông thì lâu bền.
Lời giảiThành ngữ “cùng tắc biến” xuất phát từ đây. Gặp bế tắc là tín hiệu để thay đổi cách làm.
君子居則觀其象而玩其辭,動則觀其變而玩其占。
Phiên âmQuân tử cư tắc quan kỳ tượng nhi ngoạn kỳ từ, động tắc quan kỳ biến nhi ngoạn kỳ chiêm.
Dịch nghĩaNgười quân tử lúc ở yên thì xem tượng quẻ mà ngẫm lời quẻ; lúc hành động thì xem sự biến của quẻ mà ngẫm lời bói.
Lời giảiCách dùng Kinh Dịch đúng đắn: đọc quẻ để suy ngẫm, chứ không phải để giao phó quyết định.
Ứng dụng trên Thiên Tử Vi
- Gieo quẻ Kinh Dịch: đồng xu, Mai Hoa, lục hào
- Chấm điểm số điện thoại theo quẻ Dịch
- La bàn: bát quái và 24 sơn
Bài viết nên đọc thêm
Sách liên quan
Nguồn văn bản gốc
Văn bản: Chu Dịch (周易): Tượng truyện quẻ Càn, Khôn; Văn ngôn truyện quẻ Khôn; Hệ từ truyện thượng, hạ.
Đối chiếu: Kanseki Repository, mã KR1a0001 (github.com/kanripo/KR1a0001).
Trích đoạn nguyên văn lấy từ tác phẩm đã thuộc phạm vi công cộng, mỗi đoạn ngắn và có chọn lọc. Phiên âm Hán Việt, bản dịch, lời giải và phần giới thiệu do Thiên Tử Vi tự viết, không dùng bản dịch hiện đại của người khác. Nội dung mang tính tham khảo văn hóa và chiêm nghiệm, không phải dự đoán khoa học.