- Nguyên danh
- 梅花易數
- Tác giả
- Tương truyền Thiệu Ung (邵雍, 1011–1077), hiệu Khang Tiết
- Thời đại
- Gắn với đời Bắc Tống; bản lưu hành định hình khoảng Minh
Về chữ “tương truyền”. Thiệu Ung là triết gia Tượng số học có thật, nhưng việc ông viết Mai Hoa Dịch Số chỉ là tương truyền. Sách mang dấu vết biên soạn của nhiều đời.
Vị trí trong lịch sử môn học
Thiệu Ung là một trong “Bắc Tống ngũ tử”, tác giả Hoàng Cực Kinh Thế, nổi tiếng về tượng số. Hậu thế gắn tên ông với một phép bói giản tiện: thấy hiện tượng lạ thì lấy con số của thời gian hoặc sự vật để lập quẻ, không cần cỏ thi hay đồng xu.
Câu chuyện mở đầu là Khang Tiết tiên sinh xem hoa mai, thấy hai con chim sẻ tranh cành rơi xuống đất, bèn lập quẻ và đoán chuyện xảy ra hôm sau. Từ đó tên “Mai Hoa” gắn với phép này.
Điểm cốt lõi là thể và dụng: quẻ đơn không có hào động là “thể” (chủ thể), quẻ có hào động là “dụng” (sự việc). Xét hai quẻ sinh hay khắc nhau, cộng thêm hỗ quái, biến quái và vượng suy theo mùa để đoán.
Cấu trúc sách
- Cơ sởSố của bát quái, ngũ hành sinh khắc, ngũ hành của tám quẻ, quẻ vượng quẻ suy theo mùa, can chi.
- Phép lập quẻTheo năm tháng ngày giờ, theo vật, theo tiếng, theo chữ, theo phương hướng…
- Lý luận đoánThể dụng, nội ngoại, động tĩnh, suy vượng, tiên thiên hậu thiên.
- Ví dụ (quái lệ)Quan mai chiêm, mẫu đơn chiêm, lân dạ khấu môn… các ví dụ có lời giải.
Tư tưởng chính
Không động không xem
Chỉ gieo quẻ khi có điều bất thường hoặc có việc cần hỏi; không xem tràn lan.
Thể là mình, dụng là việc
Thể được sinh, được trợ thì tốt; thể bị khắc thì nên thận trọng.
Vượng suy theo mùa
Cùng một quẻ, đúng mùa vượng thì mạnh, trái mùa thì yếu.
Ứng tượng linh hoạt
Người đoán phải liên hệ quẻ với hoàn cảnh thực, không máy móc tra bảng.
Trích đoạn nguyên văn
6 đoạn trích ngắn. Chữ Hán theo bản gốc (đã chuẩn hóa chữ dị thể), phiên âm Hán Việt, dịch nghĩa và lời giải do Thiên Tử Vi biên soạn.
辰年十二月十七日申時,康節先生偶觀梅,見二雀爭枝墜地。先生曰:「不動不占,不因事不占。今二雀爭枝墜地,怪也。」因占之。
Phiên âmThìn niên thập nhị nguyệt thập thất nhật Thân thời, Khang Tiết tiên sinh ngẫu quan mai, kiến nhị tước tranh chi trụy địa. Tiên sinh viết: “Bất động bất chiêm, bất nhân sự bất chiêm. Kim nhị tước tranh chi trụy địa, quái dã.” Nhân chiêm chi.
Dịch nghĩaGiờ Thân ngày 17 tháng Chạp năm Thìn, Khang Tiết tiên sinh tình cờ ngắm hoa mai, thấy hai con chim sẻ tranh cành rơi xuống đất. Tiên sinh nói: “Không có động thì không xem, không vì việc thì không xem. Nay hai con sẻ tranh cành rơi xuống, là điều lạ.” Bèn lập quẻ.
Lời giảiNguyên tắc “bất động bất chiêm” là lời dặn hữu ích: chỉ gieo quẻ khi có lý do, không gieo đi gieo lại một việc.
辰年五數,十二月十二數,十七日十七數,共三十四數。除四八三十二,得二屬兌為上卦。
Phiên âmThìn niên ngũ số, thập nhị nguyệt thập nhị số, thập thất nhật thập thất số, cộng tam thập tứ số. Trừ tứ bát tam thập nhị, đắc nhị thuộc Đoài vi thượng quái.
Dịch nghĩaNăm Thìn là số 5, tháng Chạp là số 12, ngày 17 là số 17, cộng được 34. Trừ bốn lần tám là 32, còn 2, thuộc quẻ Đoài, làm quẻ trên.
Lời giảiNăm tính theo địa chi (Tý 1, Sửu 2… Thìn 5). Tổng chia 8 lấy số dư theo thứ tự Tiên thiên: Càn 1, Đoài 2, Ly 3, Chấn 4, Tốn 5, Khảm 6, Cấn 7, Khôn 8.
加申時九數,總得四十三數,五八除四十,零得三數,為離作下卦。又上下總四十三數,以六除,六七除四十二,得一零為動爻,是為澤火革,初爻變咸。
Phiên âmGia Thân thời cửu số, tổng đắc tứ thập tam số, ngũ bát trừ tứ thập, linh đắc tam số, vi Ly tác hạ quái. Hựu thượng hạ tổng tứ thập tam số, dĩ lục trừ, lục thất trừ tứ thập nhị, đắc nhất linh vi động hào, thị vi Trạch Hỏa Cách, sơ hào biến Hàm.
Dịch nghĩaCộng thêm giờ Thân là số 9, tổng được 43; trừ năm lần tám là 40, còn 3, là quẻ Ly, làm quẻ dưới. Lại lấy tổng 43 chia cho 6, trừ sáu lần bảy là 42, còn 1 làm hào động. Được quẻ Trạch Hỏa Cách, hào đầu động biến thành quẻ Hàm.
Lời giảiĐây đúng là thuật toán mà công cụ gieo quẻ theo thời gian của Thiên Tử Vi dùng: thượng quái = (năm + tháng + ngày) chia 8, hạ quái = cộng thêm giờ rồi chia 8, hào động = tổng chia 6.
占卦體用互變既分,必以內外之卦,察其動不動。不動不占,亦不斷其吉凶,悔吝生乎動也。
Phiên âmChiêm quái thể dụng hỗ biến ký phân, tất dĩ nội ngoại chi quái, sát kỳ động bất động. Bất động bất chiêm, diệc bất đoán kỳ cát hung, hối lận sinh hồ động dã.
Dịch nghĩaKhi đã phân rõ thể, dụng, hỗ, biến của quẻ, phải dựa vào quẻ trong và quẻ ngoài mà xét động hay không động. Không động thì không xem, cũng không đoán tốt xấu, vì hối hận và vướng mắc đều sinh ra từ chỗ động.
Lời giải“Hối lận sinh hồ động” lấy ý từ Hệ từ: mọi kết quả đều bắt đầu từ hành động. Xem quẻ là để cân nhắc hành động.
既明生剋,當看衰旺。凡占卜,體卦宜盛旺,氣旺而又逢生,則吉。體遇剋則凶。
Phiên âmKý minh sinh khắc, đương khán suy vượng. Phàm chiêm bốc, thể quái nghi thịnh vượng, khí vượng nhi hựu phùng sinh, tắc cát. Thể ngộ khắc tắc hung.
Dịch nghĩaĐã rõ sinh khắc thì phải xem suy vượng. Phàm xem bói, quẻ thể nên thịnh vượng; khí vượng mà lại được sinh thì tốt. Thể bị khắc thì xấu.
Lời giảiSuy vượng theo mùa: mùa xuân Chấn, Tốn (Mộc) vượng; mùa hạ Ly (Hỏa); mùa thu Càn, Đoài (Kim); mùa đông Khảm (Thủy); tháng cuối mỗi mùa Khôn, Cấn (Thổ).
體衰而有生體之卦,則衰稍解。
Phiên âmThể suy nhi hữu sinh thể chi quái, tắc suy sảo giải.
Dịch nghĩaThể yếu mà có quẻ sinh cho thể thì cái yếu được giải bớt.
Lời giảiMột câu nhỏ mà ấm áp: khó khăn vẫn có thể nhẹ đi nhờ sự hỗ trợ. Khi đọc quẻ, đừng chỉ nhìn chữ “khắc”, hãy tìm cả chữ “sinh”.
Ứng dụng trên Thiên Tử Vi
- Gieo quẻ Mai Hoa theo thời gian hoặc con số
- Chấm điểm sim theo quẻ Dịch
- Tra năm, tháng, ngày, giờ âm lịch để lập quẻ
Bài viết nên đọc thêm
Sách liên quan
Nguồn văn bản gốc
Văn bản: Mai Hoa Dịch Số (梅花易數), bản lưu hành: các mục Quan mai chiêm, Thể dụng động tĩnh chi quyết, Suy vượng luận.
Đối chiếu: Nguyên văn trong tài liệu Mai Hoa Dịch Số công bố trên s.web66.com.tw (chỉ lấy phần nguyên văn, không lấy phần dịch bạch thoại hiện đại).
Trích đoạn nguyên văn lấy từ tác phẩm đã thuộc phạm vi công cộng, mỗi đoạn ngắn và có chọn lọc. Phiên âm Hán Việt, bản dịch, lời giải và phần giới thiệu do Thiên Tử Vi tự viết, không dùng bản dịch hiện đại của người khác. Nội dung mang tính tham khảo văn hóa và chiêm nghiệm, không phải dự đoán khoa học.