三命通會

Tam Mệnh Thông Hội

Bách khoa thư lớn nhất của Tứ Trụ đời Minh, 12 quyển: từ nguồn gốc âm dương ngũ hành, nạp âm, can chi đến thần sát, cách cục và lời đoán theo ngày giờ sinh.

Nguyên danh
三命通會
Tác giả
Vạn Dân Anh (萬民英, 1521–1603), hiệu Dục Ngô sơn nhân
Thời đại
Đời Minh, khoảng nửa sau thế kỷ 16

Vị trí trong lịch sử môn học

Vạn Dân Anh đỗ tiến sĩ năm Gia Tĩnh thứ 29 (1550), từng làm quan rồi lui về nghiên cứu thuật số. Ông còn soạn Tinh Học Đại Thành về phép Ngũ tinh (chiêm tinh Trung Hoa). Tam Mệnh Thông Hội thì chuyên về Tử Bình, tức Tứ Trụ.

Khi biên Tứ khố toàn thư (bài đề yếu năm Càn Long 44, tức 1779), các học giả nhà Thanh nhận xét: hơn hai trăm năm từ đời Minh, người bàn số mệnh đều lấy sách này làm tổng tập, gần như nhà nào cũng có. Họ cũng phê bình sách thiên về chính quan, chính ấn, chính tài mà xem nhẹ thiên quan, thiên ấn, thương quan.

Giá trị lớn nhất của sách là sưu tập: gom nhiều phú quyết, thần sát, lý thuyết của các đời trước vào một chỗ. Vì vậy sách giống một bộ từ điển để tra hơn là một lý thuyết thống nhất.

Cấu trúc sách

  1. Quyển 1Nguồn gốc tạo hóa (Thái cực, âm dương), ngũ hành sinh khắc, luận nạp âm và ý nghĩa 60 hoa giáp.
  2. Quyển 2Hà Đồ và Hồng Phạm ngũ hành, thiên can, địa chi, nhân nguyên tư sự, tiết khí, thai nguyên, mệnh cung, đại vận, tiểu vận, hợp hóa, hình xung hại.
  3. Quyển 3 trở điThần sát, các cách cục, thập thần, lục thân, nữ mệnh, các phú cổ; phần sau có lời đoán theo từng ngày và giờ sinh.

Tư tưởng chính

  1. Mệnh học đặt trên vũ trụ quan

    Sách mở đầu bằng Thái cực, âm dương, ngũ hành trước khi bàn đến số mệnh: con người là một phần của trời đất.

  2. Sinh khắc có chừng mực

    Ngũ hành tương sinh quá mức cũng hại (đất nhiều vùi lấp vàng), tương khắc vừa phải lại có ích (vàng mạnh gặp nước mới bớt sắc). Đây là tư tưởng “cân bằng” xuyên suốt Tứ Trụ.

  3. Nạp âm là ẩn dụ

    Tên nạp âm như Hải Trung Kim, Lộ Bàng Thổ là cách “mượn ý để ví”, không nên bám vào từng chữ.

  4. Bốn mùa quyết định vượng suy

    Một hành mạnh hay yếu tùy mùa sinh; cùng là Mộc, sinh mùa xuân khác sinh mùa thu.

  5. Thu thập rộng, chọn lọc kỹ

    Chính các học giả Tứ khố khuyên đọc sách “lấy đại ý mà biến thông”, không bám mọi thần sát.

Trích đoạn nguyên văn

5 đoạn trích ngắn. Chữ Hán theo bản gốc (đã chuẩn hóa chữ dị thể), phiên âm Hán Việt, dịch nghĩa và lời giải do Thiên Tử Vi biên soạn.

夫五行之生,各一其性;四時之行,亦有其序。春以生之,夏以長之,秋以肅之,冬以藏之。

Phiên âmPhù ngũ hành chi sinh, các nhất kỳ tính; tứ thời chi hành, diệc hữu kỳ tự. Xuân dĩ sinh chi, hạ dĩ trưởng chi, thu dĩ túc chi, đông dĩ tàng chi.

Dịch nghĩaNăm hành sinh ra, mỗi hành có một tính riêng; bốn mùa vận hành cũng có thứ tự. Mùa xuân làm cho sinh, mùa hạ làm cho lớn, mùa thu làm cho thu lại, mùa đông làm cho cất giữ.

Lời giảiChu kỳ sinh, trưởng, thu, tàng là nền của khái niệm vượng suy theo tháng sinh trong Tứ Trụ.

Xuất xứ: Tam Mệnh Thông Hội · Quyển 1, Nguyên tạo hóa chi thủy
金賴土生,土多金埋;土賴火生,火多土焦;火賴木生,木多火熾;木賴水生,水多木漂;水賴金生,金多水濁。

Phiên âmKim lại Thổ sinh, Thổ đa Kim mai; Thổ lại Hỏa sinh, Hỏa đa Thổ tiêu; Hỏa lại Mộc sinh, Mộc đa Hỏa xí; Mộc lại Thủy sinh, Thủy đa Mộc phiêu; Thủy lại Kim sinh, Kim đa Thủy trọc.

Dịch nghĩaKim nhờ Thổ sinh, nhưng Thổ nhiều thì Kim bị vùi; Thổ nhờ Hỏa sinh, Hỏa nhiều thì Thổ cháy khô; Hỏa nhờ Mộc sinh, Mộc nhiều thì lửa bốc quá mạnh; Mộc nhờ Thủy sinh, Thủy nhiều thì cây trôi dạt; Thủy nhờ Kim sinh, Kim nhiều thì nước đục.

Lời giảiĐoạn nổi tiếng về “sinh quá hóa hại”. Trong đời sống: được giúp đỡ là tốt, nhưng bao bọc quá mức làm người ta yếu đi.

Xuất xứ: Tam Mệnh Thông Hội · Quyển 1, phần bàn ngũ hành sinh khắc
強金得水,方挫其鋒;強水得木,方泄其勢;強木得火,方化其頑;強火得土,方止其焰;強土得金,方制其害。

Phiên âmCường Kim đắc Thủy, phương tỏa kỳ phong; cường Thủy đắc Mộc, phương tiết kỳ thế; cường Mộc đắc Hỏa, phương hóa kỳ ngoan; cường Hỏa đắc Thổ, phương chỉ kỳ diệm; cường Thổ đắc Kim, phương chế kỳ hại.

Dịch nghĩaKim mạnh gặp Thủy mới bớt sắc nhọn; Thủy mạnh gặp Mộc mới thoát bớt thế; Mộc mạnh gặp Hỏa mới hóa được tính cứng đầu; Hỏa mạnh gặp Thổ mới dừng ngọn lửa; Thổ mạnh gặp Kim mới chế được cái hại.

Lời giảiĐây là nguyên lý “tiết khí” (cho hành mạnh một lối thoát) mà Tứ Trụ dùng khi chọn dụng thần cho lá số quá vượng.

Xuất xứ: Tam Mệnh Thông Hội · Quyển 1, cuối phần bàn ngũ hành
昔者黃帝將甲子分輕重而配成六十,號曰花甲子。其花字誠為奧妙,聖人借意而喻之,不可著意執泥。

Phiên âmTích giả Hoàng Đế tương giáp tý phân khinh trọng nhi phối thành lục thập, hiệu viết hoa giáp tý. Kỳ “hoa” tự thành vi áo diệu, thánh nhân tá ý nhi dụ chi, bất khả trước ý chấp nê.

Dịch nghĩaXưa Hoàng Đế lấy giáp tý chia nặng nhẹ, phối thành sáu mươi, gọi là hoa giáp tý. Chữ “hoa” thật là sâu xa; thánh nhân mượn ý để ví von, không nên câu nệ bám vào chữ.

Lời giảiNgay sách cổ cũng dặn đừng hiểu tên nạp âm theo nghĩa đen. “Hoa giáp” là vòng 60 năm; chữ “hoa” gợi sự nở rồi tàn của một đời người.

Xuất xứ: Tam Mệnh Thông Hội · Quyển 1, Luận nạp âm thủ tượng
自明以來二百餘年,談星命者皆以此本為總彙,幾於家有其書。

Phiên âmTự Minh dĩ lai nhị bách dư niên, đàm tinh mệnh giả giai dĩ thử bản vi tổng hối, cơ ư gia hữu kỳ thư.

Dịch nghĩaTừ đời Minh đến nay hơn hai trăm năm, người bàn số mệnh đều lấy sách này làm tổng tập, gần như nhà nào cũng có.

Lời giảiLời của các quan biên Tứ khố toàn thư (1779), cho thấy tầm ảnh hưởng của sách. Cũng trong bài đề yếu ấy, họ lưu ý nhiều lá số trong sách do thợ in đời sau chen vào.

Xuất xứ: Tam Mệnh Thông Hội · Bài đề yếu Tứ khố toàn thư

Ứng dụng trên Thiên Tử Vi

Bài viết nên đọc thêm

Sách liên quan

Nguồn văn bản gốc

Văn bản: Tam Mệnh Thông Hội, 12 quyển, bản Tứ khố toàn thư (văn uyên các), quyển 1 và bài đề yếu.

Đối chiếu: Kanseki Repository, mã KR3g0042 (github.com/kanripo/KR3g0042).

Trích đoạn nguyên văn lấy từ tác phẩm đã thuộc phạm vi công cộng, mỗi đoạn ngắn và có chọn lọc. Phiên âm Hán Việt, bản dịch, lời giải và phần giới thiệu do Thiên Tử Vi tự viết, không dùng bản dịch hiện đại của người khác. Nội dung mang tính tham khảo văn hóa và chiêm nghiệm, không phải dự đoán khoa học.