- Nguyên danh
- 淵海子平
- Tác giả
- Tương truyền Từ Thăng (徐升, còn gọi Từ Đại Thăng) đời Tống biên soạn; Dương Tông (楊淙) đời Minh hiệu đính
- Thời đại
- Gốc từ đời Tống, bản lưu hành định hình đời Minh
- Nhóm
- Tứ Trụ – Mệnh lý
Về chữ “tương truyền”. Tác giả và niên đại chính xác còn tranh luận; sách là kết quả biên tập qua nhiều đời.
Vị trí trong lịch sử môn học
Trước Tử Bình, phép đoán số đời Đường (gắn với Lý Hư Trung) chủ yếu lấy năm sinh làm trung tâm. Đến cuối Ngũ Đại – đầu Tống, Từ Tử Bình (徐子平, tên Cư Dịch) chuyển trọng tâm sang can của ngày sinh, gọi là “nhật chủ”. Cách nhìn này trở thành nền của Tứ Trụ ngày nay, nên Tứ Trụ còn được gọi là “Tử Bình”.
Uyên Hải Tử Bình hệ thống hóa phép của Từ Tử Bình: thập thần (chính quan, thiên tài, thương quan…), các cách cục, lục thân, nữ mệnh, cùng nhiều bài phú cổ như Kế Thiện thiên, Bảo Giám phú. Bản hiện hành do Dương Tông đời Minh gộp và hiệu đính.
So với Tam Mệnh Thông Hội, Uyên Hải gọn hơn và gần với “sách giáo khoa nhập môn”; so với Tử Bình Chân Thuyên hay Trích Thiên Tủy đời Thanh, sách còn giữ nhiều thần sát và cách cục chưa được sàng lọc.
Cấu trúc sách
- Phần cơ sởCan chi, ngũ hành, sinh vượng tử tuyệt, lục thập hoa giáp, các bảng thần sát.
- Thập thần và cách cụcĐịnh nghĩa từng thập thần, các cách chính và cách đặc biệt.
- Phú quyếtKế Thiện thiên, Bảo Giám phú, Ngũ Ngôn Độc Bộ… là phần được học thuộc nhiều nhất.
- Lục thân và nữ mệnhCách xem cha mẹ, anh em, vợ chồng, con cái và phần dành riêng cho nữ mệnh.
Tư tưởng chính
Nhật chủ là trung tâm
Can ngày đại diện cho bản thân; các can chi khác được gọi tên theo quan hệ với nhật chủ (thập thần).
Tháng sinh là cương lĩnh
Muốn biết sang hèn, trước hết xem nguyệt lệnh, vì tháng sinh quyết định khí hậu và vượng suy.
Dụng thần không được tổn thương
Mỗi lá số có một “điểm tựa”; điểm tựa bị xung khắc thì lá số kém bền.
Nhật chủ nên khỏe
Thân mạnh mới gánh được tài, quan; thân yếu thì cần được nâng đỡ.
Xét nông sâu, mạnh yếu
Không kết luận chỉ vì thấy một chữ; phải xét độ nông sâu và tương quan lực lượng.
Trích đoạn nguyên văn
4 đoạn trích ngắn. Chữ Hán theo bản gốc (đã chuẩn hóa chữ dị thể), phiên âm Hán Việt, dịch nghĩa và lời giải do Thiên Tử Vi biên soạn.
人稟天地,命屬陰陽。生居覆載之內,盡在五行之中。
Phiên âmNhân bẩm thiên địa, mệnh thuộc âm dương. Sinh cư phú tái chi nội, tận tại ngũ hành chi trung.
Dịch nghĩaCon người nhận khí của trời đất, số mệnh thuộc về âm dương. Đã sinh ra giữa trời che đất chở thì đều nằm trong vòng ngũ hành.
Lời giải“Phú tái” là trời che (phú) và đất chở (tái). Câu mở đầu Kế Thiện thiên khẳng định nền tảng triết học của Tứ Trụ: con người là một phần của tự nhiên.
欲知貴賤,先觀月令乃提綱;次斷吉凶,專用日干為主本。
Phiên âmDục tri quý tiện, tiên quan nguyệt lệnh nãi đề cương; thứ đoán cát hung, chuyên dụng nhật can vi chủ bản.
Dịch nghĩaMuốn biết sang hèn, trước xem nguyệt lệnh vì đó là cương lĩnh; sau đoán tốt xấu, chuyên lấy can ngày làm gốc chủ.
Lời giảiHai trụ cột của phép Tử Bình trong một câu: tháng sinh (nguyệt lệnh) và can ngày (nhật chủ). Công cụ Tứ Trụ hiển thị nhật chủ và lệnh tháng ngay đầu kết quả cũng vì vậy.
三元要成格局,四柱喜見財官。用神不可損傷,日主最宜健旺。
Phiên âmTam nguyên yếu thành cách cục, tứ trụ hỷ kiến tài quan. Dụng thần bất khả tổn thương, nhật chủ tối nghi kiện vượng.
Dịch nghĩaBa nguyên (thiên, địa, nhân) cần thành cách cục; bốn trụ ưa thấy tài và quan. Dụng thần không được bị tổn hại, nhật chủ tốt nhất là khỏe mạnh.
Lời giải“Tài quan” là tiền bạc và địa vị theo thước đo xã hội xưa. Ngày nay có thể hiểu rộng là nguồn lực và trách nhiệm; nhật chủ khỏe mới gánh nổi.
取用憑於生月,當推究於淺深;發覺在於日時,要消詳於強弱。
Phiên âmThủ dụng bằng ư sinh nguyệt, đương suy cứu ư thiển thâm; phát giác tại ư nhật thời, yếu tiêu tường ư cường nhược.
Dịch nghĩaChọn dụng thần dựa vào tháng sinh, phải xét kỹ nông sâu; điều phát lộ nằm ở ngày và giờ, cần cân nhắc tường tận mạnh yếu.
Lời giảiCâu nhắc phương pháp: không thấy chữ là kết luận, mà phải đo lực lượng. Đây cũng là lý do hai người cùng có “chính quan” vẫn khác nhau.
Ứng dụng trên Thiên Tử Vi
- Lập Tứ Trụ: nhật chủ, nguyệt lệnh, thập thần
- Bài viết: Thập thần trong Bát tự
- Xem tuổi theo can chi năm sinh
Bài viết nên đọc thêm
Sách liên quan
Nguồn văn bản gốc
Văn bản: Kế Thiện thiên (繼善篇), chép trong Uyên Hải Tử Bình (淵海子平), bản lưu hành 5 quyển.
Đối chiếu: Bản chép nguyên văn trên blog.udn.com/DejaVu (loạt bài Uyên Hải Tử Bình quyển 2).
Trích đoạn nguyên văn lấy từ tác phẩm đã thuộc phạm vi công cộng, mỗi đoạn ngắn và có chọn lọc. Phiên âm Hán Việt, bản dịch, lời giải và phần giới thiệu do Thiên Tử Vi tự viết, không dùng bản dịch hiện đại của người khác. Nội dung mang tính tham khảo văn hóa và chiêm nghiệm, không phải dự đoán khoa học.