- Nguyên danh
- 八宅明鏡
- Tác giả
- Đề Dương Quân Tùng; do Nhược Quan đạo nhân (箬冠道人) biên tập
- Thời đại
- Đời Thanh (thế kỷ 18)
Về chữ “tương truyền”. Việc gắn với Dương Quân Tùng là tương truyền; nội dung phản ánh phép Bát Trạch phổ biến đời Thanh.
Vị trí trong lịch sử môn học
Phép Bát Trạch dựa trên tám quẻ hậu thiên. Mỗi người có một “cung phi” (quẻ mệnh) tính từ năm sinh và giới tính, mỗi ngôi nhà có một quẻ theo hướng ngồi. Quẻ mệnh và quẻ nhà chia hai nhóm: Đông tứ (Khảm, Ly, Chấn, Tốn) và Tây tứ (Càn, Khôn, Cấn, Đoài).
Bát Trạch Minh Kính phổ biến vì dễ áp dụng: chỉ cần biết năm sinh và hướng nhà là xác định được bốn hướng tốt, bốn hướng xấu. Ở Việt Nam, phần lớn lời khuyên “hướng hợp tuổi” trên lịch và sách phổ thông xuất phát từ phép này.
Đáng chú ý, ngay Hoàng Đế Trạch Kinh (sách tướng nhà cổ hơn) đã phê bình lối “ngũ tính bát trạch” đời Đường là trái với kinh lớn. Nghĩa là phong thủy cổ cũng có nhiều trường phái tranh luận, không phải một hệ thống thống nhất.
Cấu trúc sách
- Phần mệnh và trạchCách tính quẻ mệnh, phân Đông tứ Tây tứ, quẻ nhà theo hướng ngồi.
- Đại Du NiênKhẩu quyết tám câu xác định tám du niên giữa các quẻ.
- Bố trí trong nhàCửa chính, bếp, giường, nhà vệ sinh, phòng thờ nên đặt ở cung nào.
- Phối hợp và hóa giảiKhi mệnh và trạch không hợp thì ưu tiên điều gì.
Tư tưởng chính
Người và nhà phải hợp
Không chỉ xét hướng nhà, cũng không chỉ xét tuổi; phải hợp cả hai.
Bốn tốt bốn xấu
Sinh Khí, Thiên Y, Diên Niên, Phục Vị là tốt; Tuyệt Mệnh, Ngũ Quỷ, Lục Sát, Họa Hại là xấu.
Bếp “tọa hung hướng cát”
Bếp đặt ở cung xấu để “đè” cái xấu, miệng bếp nhìn về hướng tốt.
Thực dụng nhưng giản lược
Bát Trạch đơn giản, dễ dùng, nhưng không xét thời vận như Huyền Không. Nhiều người kết hợp cả hai.
Trích đoạn nguyên văn
3 đoạn trích ngắn. Chữ Hán theo bản gốc (đã chuẩn hóa chữ dị thể), phiên âm Hán Việt, dịch nghĩa và lời giải do Thiên Tử Vi biên soạn.
專論山向不論命者大凶,論命不論山向者亦凶,合命又合山向者永福。
Phiên âmChuyên luận sơn hướng bất luận mệnh giả đại hung, luận mệnh bất luận sơn hướng giả diệc hung, hợp mệnh hựu hợp sơn hướng giả vĩnh phúc.
Dịch nghĩaChỉ bàn hướng nhà mà không bàn mệnh người là rất xấu; bàn mệnh mà không bàn hướng cũng xấu; hợp mệnh lại hợp hướng thì phúc lâu dài.
Lời giảiNguyên tắc nền của phái Bát Trạch: phải nhìn cả người và nhà. Công cụ “Mệnh & phong thủy” của Thiên Tử Vi tính cung phi trước rồi mới đối chiếu hướng cũng theo ý này.
乾六天五禍絕延生,坎五天生延絕禍六,艮六絕禍生延天五,震延生禍絕五天六,巽天五六禍生絕延,離六五絕延禍生天,坤天延絕生禍五六,兌生禍延絕六五天。
Phiên âmCàn lục thiên ngũ họa tuyệt diên sinh, Khảm ngũ thiên sinh diên tuyệt họa lục, Cấn lục tuyệt họa sinh diên thiên ngũ, Chấn diên sinh họa tuyệt ngũ thiên lục, Tốn thiên ngũ lục họa sinh tuyệt diên, Ly lục ngũ tuyệt diên họa sinh thiên, Khôn thiên diên tuyệt sinh họa ngũ lục, Đoài sinh họa diên tuyệt lục ngũ thiên.
Dịch nghĩaMỗi câu bắt đầu bằng một quẻ nhà, rồi lần lượt ghi du niên của bảy quẻ còn lại theo vòng Càn, Khảm, Cấn, Chấn, Tốn, Ly, Khôn, Đoài. “Lục” là Lục Sát, “thiên” là Thiên Y, “ngũ” là Ngũ Quỷ, “họa” là Họa Hại, “tuyệt” là Tuyệt Mệnh, “diên” là Diên Niên, “sinh” là Sinh Khí.
Lời giảiVí dụ câu đầu: nhà Càn thì Khảm là Lục Sát, Cấn là Thiên Y, Chấn là Ngũ Quỷ, Tốn là Họa Hại, Ly là Tuyệt Mệnh, Khôn là Diên Niên, Đoài là Sinh Khí. Thiên Tử Vi đã kiểm khẩu quyết này với hàm tính du niên của công cụ la bàn, khớp đủ 56 cặp quẻ.
近來學者多攻五姓八宅、黃道白方,例皆違犯大經,未免災咎。
Phiên âmCận lai học giả đa công ngũ tính bát trạch, hoàng đạo bạch phương, lệ giai vi phạm đại kinh, vị miễn tai cữu.
Dịch nghĩaGần đây người học phần nhiều theo phép ngũ tính bát trạch, hoàng đạo bạch phương; các lệ ấy đều trái với kinh lớn, khó tránh tai lỗi.
Lời giảiCâu này nằm trong Hoàng Đế Trạch Kinh, không phải Bát Trạch Minh Kính. Trích ở đây để thấy tranh luận giữa các phái đã có từ rất sớm: người đọc nên xem mỗi phép như một góc nhìn.
Ứng dụng trên Thiên Tử Vi
- Tính cung phi, hướng tốt xấu theo tuổi
- La bàn phong thủy: 8 du niên trên 24 sơn
- Thước Lỗ Ban: kích thước cửa, bếp, bàn thờ
- Hợp tuổi vợ chồng theo cung phi
Bài viết nên đọc thêm
Sách liên quan
Nguồn văn bản gốc
Văn bản: Bát Trạch Minh Kính (八宅明鏡), bản lưu hành; khẩu quyết Đại Du Niên; một câu trích Hoàng Đế Trạch Kinh để đối chiếu.
Đối chiếu: Câu “chuyên luận sơn hướng…” theo trích dẫn trên blog.udn.com/alpineatks; Đại Du Niên kiểm bằng hàm duNien() trong hoptuoi.js; Trạch Kinh: Kanseki Repository KR3g0019.
Trích đoạn nguyên văn lấy từ tác phẩm đã thuộc phạm vi công cộng, mỗi đoạn ngắn và có chọn lọc. Phiên âm Hán Việt, bản dịch, lời giải và phần giới thiệu do Thiên Tử Vi tự viết, không dùng bản dịch hiện đại của người khác. Nội dung mang tính tham khảo văn hóa và chiêm nghiệm, không phải dự đoán khoa học.